Bạn đang tìm kiếm giải pháp giao nhận hiệu quả với mức chi phí tiết kiệm nhất? Bảng giá cước vận tải đường bộ mới được VTY Logistics dựa trên nhiều năm kinh nghiệm cập nhật sẽ cung cấp chi tiết đơn giá theo từng tải trọng xe và lộ trình di chuyển cụ thể. Việc hiểu rõ cơ cấu giá không chỉ giúp đảm bảo quyền lợi khi ký kết hợp đồng mà còn là cơ sở để xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với đối tác vận tải.
Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá cước vận tải đường bộ
Giá cước vận tải đường bộ không cố định mà luôn thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau trên thị trường. Từ chi phí vận hành đến điều kiện khách quan, mỗi yếu tố đều tác động trực tiếp đến mức giá cuối cùng mà khách hàng phải chi trả:
- Giá xăng dầu: Yếu tố then chốt, biến động liên tục làm chi phí vận hành tăng/giảm nhanh chóng.
- Khoảng cách vận chuyển: Quãng đường càng dài thì chi phí càng cao.
- Loại hàng hóa: Hàng dễ vỡ, cồng kềnh hoặc cần bảo quản đặc biệt sẽ có giá cao hơn.
- Trọng lượng và kích thước: Hàng nặng hoặc chiếm nhiều diện tích sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Tình hình giao thông: Kẹt xe, cấm tải hoặc tuyến đường khó đi làm tăng thời gian và chi phí.
- Phí cầu đường, trạm BOT: Các khoản phí phát sinh trong hành trình vận chuyển.
- Thời điểm vận chuyển: Mùa cao điểm hoặc nhu cầu tăng mạnh khiến giá cước bị điều chỉnh.
Cách tính khối lượng hàng để có thể quy ra giá vận chuyển
Trong lĩnh vực logistics, cân nặng là chỉ số tiên quyết để thiết lập biểu phí vận hành. Để đảm bảo tính công bằng, đơn vị vận tải thường áp dụng hai cách thức xác định thông số sau:
1. Trọng lượng tịnh (Trọng lượng thực tế)
Đây là số đo thu được khi đặt trực tiếp kiện hàng lên cân điện tử. Phương pháp này mang lại độ chính xác tuyệt đối và quy trình thực hiện nhanh chóng, thường được áp dụng cho các loại hàng hóa có mật độ vật chất cao, kích thước gọn gàng.

Trọng lượng tịnh
2. Trọng lượng quy đổi từ thể tích
Cách tính này dựa trên không gian mà kiện hàng chiếm dụng trong thùng xe thông qua số đo ba chiều.
Công thức chuẩn được áp dụng là: Khối lượng thể tích = (Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao) / 5.000 (đơn vị tính: cm)
Đây là giải pháp tối ưu cho những mặt hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích, giúp bù đắp chi phí vận hành cho đơn vị vận tải.
3. Nguyên tắc xác định khối lượng để áp giá cước
Hầu hết các doanh nghiệp vận tải hiện nay đều tuân thủ quy chuẩn chung: Số đo dùng để tính tiền sẽ là giá trị lớn nhất khi so sánh giữa trọng lượng thực tế và khối lượng quy đổi.
Ví dụ minh họa cước vận chuyển đường bộ cụ thể: Giả sử bạn cần gửi một kiện hàng có cân nặng thực tế là 100kg, nhưng kích thước đo được là 100cm x 50cm x 50cm.
- Tính toán thể tích quy đổi: (100 x 50 x 50) / 5.000 = 500kg.
- So sánh: Vì 500kg lớn hơn 100kg, đơn vị vận chuyển sẽ dùng con số 500kg để làm căn cứ tính tổng hóa đơn cho bạn.

Nguyên tắc xác định khối lượng để áp giá cước
Cập nhật bảng giá cước vận tải đường bộ mới nhất
Bảng giá vận tải chủ yếu phản ánh mức chi phí cơ bản, được tính dựa trên loại phương tiện và quãng đường di chuyển (km). Các khoản phí phát sinh chưa được thể hiện đầy đủ trong nội dung này. Khách hàng muốn nhận báo giá chi tiết nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể.
Có thể ước lượng chi phí bằng công thức tính nhanh đã đề cập trước đó, tuy nhiên đây chỉ mang tính tham khảo và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố ảnh hưởng như đã nêu bên trên, đặc biệt là biến động giá xăng dầu:
1. Giá cước vận tải đường bộ xe tải thùng tiêu chuẩn
Dưới đây là đơn giá chi tiết cho các dòng xe tải thông dụng (Đơn vị: VNĐ):
| Tải trọng xe | Cước tối thiểu (Mincharge) | > 20km (Đơn giá/km) | > 30km (Đơn giá/km) | > 50km (Đơn giá/km) | > 100km (Đơn giá/km) | > 300km (Đơn giá/km) |
| 1.25 – 1.9 tấn | 313,000 | 18,000 | 14,000 | 13,000 | 12,000 | 11,000 |
| 2.5 tấn | 563,000 | 28,000 | 25,000 | 21,000 | 20,000 | 18,000 |
| 3.5 tấn | 625,000 | 30,000 | 28,000 | 23,000 | 21,000 | 19,000 |
| 5 tấn | 750,000 | 40,000 | 35,000 | 30,000 | 28,000 | 23,000 |
| 8 tấn | 875,000 | 46,000 | 40,000 | 35,000 | 33,000 | 30,000 |
| 10 tấn | 1,250,000 | 53,000 | 45,000 | 40,000 | 38,000 | 33,000 |
| 15 tấn | 1,688,000 | 63,000 | 53,000 | 48,000 | 45,000 | 40,000 |
2. Báo giá dịch vụ vận tải xe đông lạnh chuyên dụng
Giải pháp dành cho hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ khắt khe (Đơn vị: VNĐ), sau đây là cách tính cước vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ đông lạnh:
| Tải trọng xe lạnh | Cước tối thiểu (Mincharge) | > 20km (Đơn giá/km) | > 30km (Đơn giá/km) | > 50km (Đơn giá/km) | > 100km (Đơn giá/km) | > 300km (Đơn giá/km) |
| 1.25 – 1.9 tấn | 250,000 | 14,500 | 11,000 | 10,000 | 9,500 | 8,500 |
| 2.5 tấn | 450,000 | 22,500 | 20,000 | 17,000 | 16,000 | 14,000 |
| 3.5 tấn | 500,000 | 23,800 | 22,000 | 18,000 | 17,000 | 15,000 |
| 5 tấn | 600,000 | 31,700 | 28,000 | 24,000 | 22,000 | 18,000 |
| 8 tấn | 700,000 | 37,000 | 32,000 | 28,000 | 26,000 | 24,000 |
| 10 tấn | 1,000,000 | 42,300 | 36,000 | 32,000 | 30,000 | 26,000 |
| 15 tấn | 1,350,000 | 50,300 | 42,000 | 38,000 | 36,000 | 32,000 |
3. Bảng giá cước vận tải đường bộ theo tuyến đường
Bảng giá cước vận tải đường bộ theo từng tuyến đường được xây dựng dựa trên đặc điểm quãng đường, điều kiện hạ tầng và nhu cầu vận chuyển thực tế. Mỗi tuyến sẽ có mức chi phí khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp ngân sách:
| Tuyến đường | Loại xe | Giá cước/km | Ghi chú |
| Hà Nội – Hải Phòng | Xe 2 tấn | 9.000đ/km | Hàng thường, giao ban ngày |
| TP.HCM – Biên Hòa | Xe 5 tấn | 7.500đ/km | Không gồm phí cầu đường |
| Hà Nội – Vinh | Xe đầu kéo | 12.000đ/km | Hàng pallet, không cần bốc xếp |
| Nội tỉnh HCM (10km) | Xe 1.5 tấn | 300.000đ/lượt | Giao hàng nhẹ |
Đơn vị vận tải đường bộ uy tín, chuyên nghiệp
Lựa chọn một đơn vị vận tải đường bộ uy tín, chuyên nghiệp là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro vận hành. Vạn Thiên Ý tự hào là đối tác hàng đầu, cung cấp các giải pháp logistics đột phá, cam kết mang lại giá trị bền vững và sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng trên toàn quốc:
- Giá cước gốc: Trực tiếp vận hành, không qua trung gian, giúp tiết kiệm chi phí tối đa.
- Đội xe hùng hậu: Hơn 200 phương tiện đa tải trọng, đáp ứng mọi quy mô hàng hóa.
- Mạng lưới cực rộng: 25 chi nhánh chiến lược, phục vụ giao nhận tại 63 tỉnh thành.
- COD siêu tốc: Hoàn tiền thu hộ chỉ trong 6 giờ, hỗ trợ doanh nghiệp xoay vòng vốn.
- Kho bãi hiện đại: Hệ thống kho 5.000 m2 an toàn, hỗ trợ lưu kho và phân phối chuyên nghiệp.
- Tận tâm 24/7: Đội ngũ 500 nhân sự sẵn sàng tư vấn và xử lý mọi tình huống xuyên suốt ngày đêm.

Đơn vị vận tải đường bộ uy tín, chuyên nghiệp
Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã nắm bắt được những thông tin hữu ích nhất về bảng giá cước vận tải đường bộ để chủ động kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp. Việc lựa chọn một đối tác vận tải minh bạch về giá cả và chuyên nghiệp trong vận hành sẽ là nền tảng vững chắc giúp hàng hóa lưu thông an toàn, hiệu quả trên mọi hành trình.










Đỗ Luân
CEO tại VTY Logistics
Là một trong những chuyên gia uy tín hàng đầu trong lĩnh vực logistics, từng đảm nhận nhiều vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng - từ vận tải, kho bãi đến tối ưu vận hành.
Không chỉ sở hữu kiến thức sâu rộng về logistics truyền thống và hiện đại, tôi còn là người tiên phong trong việc áp dụng công nghệ vào quản lý vận hành - góp phần nâng cao hiệu suất và giảm chi phí cho hàng trăm doanh nghiệp vừa và lớn.
Thông qua những chia sẻ tại VTY Logistics, tôi mong muốn giúp các doanh nghiệp Việt tối ưu vận hành, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời đại số.
Trụ Sở Chính: 754/42 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP.HCM
Email: info@vtylogistics.vn
Hotline: 0912.887.672